Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半开门儿半開門兒

bàn kāi mén r

半开门儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半开门儿 trong tiếng Việt

biến thể nhĩ hóa của 半開門|半开门[ban4 kai1 men2]

Tra từ liên quan