半开门儿半開門兒 bàn kāi mén r 半开门儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 半开门儿 trong tiếng Việt biến thể nhĩ hóa của 半開門|半开门[ban4 kai1 men2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan