Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斑马斑馬

bān mǎ

斑马 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斑马 trong tiếng Việt

ngựa vằn; Lượng từ: 匹[pi3]

Tra từ liên quan