Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
半开半关半開半關

bàn kāi bàn guān

半开半关 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 半开半关 trong tiếng Việt

nửa mở, nửa đóng

Tra từ liên quan