Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “软”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
ruǎn

biến thể của 軟|软[ruan3]

Từ vựng
软件
ruǎn jiàn

phần mềm (máy tính)

Cụm từ
软体
ruǎn tǐ

(của động vật) cơ thể mềm; (Đài Loan) phần mềm

Cụm từ
软包
ruǎn bāo

bánh mì mềm

Cụm từ
软化
ruǎn huà

làm mềm

Cụm từ
软卧
ruǎn wò

giường mềm (một loại vé tàu có giường nằm mềm)

Cụm từ
软呢
ruǎn ní

vải tuýt

Cụm từ
软和
ruǎn huo

(khẩu ngữ) mềm mại dễ chịu; êm ái; (lời nói) nhẹ nhàng; dịu dàng

Khẩu ngữ
软坐
ruǎn zuò

ghế mềm (= ghế hạng nhất trên tàu ở Trung Quốc)

Cụm từ
软尺
ruǎn chǐ

thước mềm; thước dây

Cụm từ
软席
ruǎn xí

ghế mềm (= ghế hạng nhất trên tàu hoả Trung Quốc)

Cụm từ
软库
Ruǎn kù

tập đoàn Softbank, công ty thương mại điện tử Nhật Bản

Cụm từ
软座
ruǎn zuò

ghế mềm (trên tàu hoặc thuyền)

Cụm từ
软弱
ruǎn ruò

yếu; ốm yếu; mềm yếu

Cụm từ
软文
ruǎn wén

bài viết quảng cáo

Cụm từ
软木
ruǎn mù

nút bần

Cụm từ
软梯
ruǎn tī

thang dây

Cụm từ
软毛
ruǎn máo

lông

Cụm từ
软泥
ruǎn ní

bùn mềm; phù sa; bùn lầy; bùn nhão (địa chất)

Cụm từ
软烂
ruǎn làn

(thức ăn, v.v.) mềm; nhão; (Đài Loan) (về người) thiếu động lực; uể oải; lười biếng

Cụm từ
软焊
ruǎn hàn

hàn thiếc

Cụm từ
软片
ruǎn piàn

phim (nhiếp ảnh)

Cụm từ
软玉
ruǎn yù

ngọc thạch; Ca(Mg,Fe)3(SiO3)4

Cụm từ
软盘
ruǎn pán

đĩa mềm

Cụm từ