Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软肋軟肋

ruǎn lèi

软肋 là gì?

软肋 [ruǎn lèi] có nghĩa là sụn xương sườn; (bóng) điểm yếu; điểm dễ bị tổn thương.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软肋 trong tiếng Việt

  1. sụn xương sườn
  2. (bóng) điểm yếu
  3. điểm dễ bị tổn thương

Cách đọc và ghi nhớ 软肋

软肋 được đọc là ruǎn lèi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sụn xương sườn; (bóng) điểm yếu; điểm dễ bị tổn thương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan