软木砖 là gì?
软木砖 [ruǎn mù zhuān] có nghĩa là gạch nút bần; sàn nút bần.
Nghĩa của từ 软木砖 trong tiếng Việt
- gạch nút bần
- sàn nút bần
Cách đọc và ghi nhớ 软木砖
软木砖 được đọc là ruǎn mù zhuān, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gạch nút bần; sàn nút bần”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .