Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软木砖軟木磚

ruǎn mù zhuān

软木砖 là gì?

软木砖 [ruǎn mù zhuān] có nghĩa là gạch nút bần; sàn nút bần.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软木砖 trong tiếng Việt

  1. gạch nút bần
  2. sàn nút bần

Cách đọc và ghi nhớ 软木砖

软木砖 được đọc là ruǎn mù zhuān, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gạch nút bần; sàn nút bần”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan