软体軟體 ruǎn tǐ 软体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 软体 trong tiếng Việt (của động vật) cơ thể mềm; (Đài Loan) phần mềm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan