Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软体軟體

ruǎn tǐ

软体 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软体 trong tiếng Việt

(của động vật) cơ thể mềm; (Đài Loan) phần mềm

Tra từ liên quan