Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软腭軟齶

ruǎn è

软腭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软腭 trong tiếng Việt

vòm miệng mềm

Tra từ liên quan