Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软骨軟骨

ruǎn gǔ

软骨 là gì?

软骨 [ruǎn gǔ] có nghĩa là sụn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软骨 trong tiếng Việt

sụn

Cách đọc và ghi nhớ 软骨

软骨 được đọc là ruǎn gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sụn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan