软骨 là gì?
软骨 [ruǎn gǔ] có nghĩa là sụn.
Nghĩa của từ 软骨 trong tiếng Việt
sụn
Cách đọc và ghi nhớ 软骨
软骨 được đọc là ruǎn gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sụn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
软骨 [ruǎn gǔ] có nghĩa là sụn.
sụn
软骨 được đọc là ruǎn gǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sụn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .