软绵绵
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
软绵绵
mềm; mượt; mềm nhũn; yếu ớt; ủy mị
Giản thể软绵绵
Phồn thể軟綿綿
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng