软泥儿軟泥兒 ruǎn ní r 软泥儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 软泥儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 軟泥|软泥[ruan3 ni2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan