Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软玉軟玉

ruǎn yù

软玉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软玉 trong tiếng Việt

  1. ngọc thạch
  2. Ca(Mg,Fe)3(SiO3)4
Tra từ liên quan