软玉軟玉 ruǎn yù 软玉 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 软玉 trong tiếng Việt ngọc thạchCa(Mg,Fe)3(SiO3)4 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan