Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软卧軟臥

ruǎn wò

软卧 là gì?

软卧 [ruǎn wò] có nghĩa là giường mềm (một loại vé tàu có giường nằm mềm).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软卧 trong tiếng Việt

giường mềm (một loại vé tàu có giường nằm mềm)

Cách đọc và ghi nhớ 软卧

软卧 được đọc là ruǎn wò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giường mềm (một loại vé tàu có giường nằm mềm)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan