Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软毛軟毛

ruǎn máo

软毛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软毛 trong tiếng Việt

lông

Tra từ liên quan