Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软硬件軟硬件

ruǎn yìng jiàn

软硬件 là gì?

软硬件 [ruǎn yìng jiàn] có nghĩa là phần mềm và phần cứng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软硬件 trong tiếng Việt

phần mềm và phần cứng

Cách đọc và ghi nhớ 软硬件

软硬件 được đọc là ruǎn yìng jiàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phần mềm và phần cứng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan