Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软膏軟膏

ruǎn gāo

软膏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软膏 trong tiếng Việt

  1. thuốc mỡ
  2. dạng kem
Tra từ liên quan