软脚蟹 là gì?
软脚蟹 [ruǎn jiǎo xiè] có nghĩa là giống như 軟腳蝦|软脚虾[ruan3 jiao3 xia1].
Nghĩa của từ 软脚蟹 trong tiếng Việt
giống như 軟腳蝦|软脚虾[ruan3 jiao3 xia1]
Cách đọc và ghi nhớ 软脚蟹
软脚蟹 được đọc là ruǎn jiǎo xiè, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giống như 軟腳蝦|软脚虾[ruan3 jiao3 xia1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .