Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软脚蟹軟腳蟹

ruǎn jiǎo xiè

软脚蟹 là gì?

软脚蟹 [ruǎn jiǎo xiè] có nghĩa là giống như 軟腳蝦|软脚虾[ruan3 jiao3 xia1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软脚蟹 trong tiếng Việt

giống như 軟腳蝦|软脚虾[ruan3 jiao3 xia1]

Cách đọc và ghi nhớ 软脚蟹

软脚蟹 được đọc là ruǎn jiǎo xiè, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giống như 軟腳蝦|软脚虾[ruan3 jiao3 xia1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan