Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软骨头軟骨頭

ruǎn gǔ tou

软骨头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软骨头 trong tiếng Việt

  1. người yếu đuối, nhát gan
  2. người không có xương sống
Tra từ liên quan