软体业
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
软体业
ngành công nghiệp phần mềm
Giản thể软体业
Phồn thể軟體業
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng