Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软骨鱼軟骨魚

ruǎn gǔ yú

软骨鱼 là gì?

软骨鱼 [ruǎn gǔ yú] có nghĩa là cá sụn (như cá mập).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软骨鱼 trong tiếng Việt

cá sụn (như cá mập)

Cách đọc và ghi nhớ 软骨鱼

软骨鱼 được đọc là ruǎn gǔ yú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cá sụn (như cá mập)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan