软骨鱼 là gì?
软骨鱼 [ruǎn gǔ yú] có nghĩa là cá sụn (như cá mập).
Nghĩa của từ 软骨鱼 trong tiếng Việt
cá sụn (như cá mập)
Cách đọc và ghi nhớ 软骨鱼
软骨鱼 được đọc là ruǎn gǔ yú, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cá sụn (như cá mập)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .