软腭音 là gì?
软腭音 [ruǎn è yīn] có nghĩa là (ngôn ngữ học) âm vòm mềm.
Nghĩa của từ 软腭音 trong tiếng Việt
(ngôn ngữ học) âm vòm mềm
Cách đọc và ghi nhớ 软腭音
软腭音 được đọc là ruǎn è yīn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(ngôn ngữ học) âm vòm mềm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .