软腭音
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
软腭音
(ngôn ngữ học) âm vòm mềm
Giản thể软腭音
Phồn thể軟齶音
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng