软磁碟 là gì?
软磁碟 [ruǎn cí dié] có nghĩa là đĩa mềm.
Nghĩa của từ 软磁碟 trong tiếng Việt
đĩa mềm
Cách đọc và ghi nhớ 软磁碟
软磁碟 được đọc là ruǎn cí dié, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đĩa mềm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .