Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软柿子軟柿子

ruǎn shì zi

软柿子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软柿子 trong tiếng Việt

(thông tục) người dễ bị bắt nạt; dễ dãi

Tra từ liên quan