Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软钉子軟釘子

ruǎn dīng zi

软钉子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软钉子 trong tiếng Việt

nghĩa đen: đinh mềm; nghĩa bóng: từ chối hoặc đáp trả khéo léo

Tra từ liên quan