Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软脚虾軟腳蝦

ruǎn jiǎo xiā

软脚虾 là gì?

软脚虾 [ruǎn jiǎo xiā] có nghĩa là người yếu đuối; nhát gan.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软脚虾 trong tiếng Việt

  1. người yếu đuối
  2. nhát gan

Cách đọc và ghi nhớ 软脚虾

软脚虾 được đọc là ruǎn jiǎo xiā, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người yếu đuối; nhát gan”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan