Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软木塞軟木塞

ruǎn mù sāi

软木塞 là gì?

软木塞 [ruǎn mù sāi] có nghĩa là nút bần.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软木塞 trong tiếng Việt

nút bần

Cách đọc và ghi nhớ 软木塞

软木塞 được đọc là ruǎn mù sāi, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nút bần”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan