Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软组织軟組織

ruǎn zǔ zhī

软组织 là gì?

软组织 [ruǎn zǔ zhī] có nghĩa là mô mềm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软组织 trong tiếng Việt

mô mềm

Cách đọc và ghi nhớ 软组织

软组织 được đọc là ruǎn zǔ zhī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mô mềm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan