Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软碟軟碟

ruǎn dié

软碟 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软碟 trong tiếng Việt

đĩa mềm

Tra từ liên quan