Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软管軟管

ruǎn guǎn

软管 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软管 trong tiếng Việt

ống mềm; ống dẻo

Tra từ liên quan