软流层 là gì?
软流层 [ruǎn liú céng] có nghĩa là quyển asthenosphere (địa chất).
Nghĩa của từ 软流层 trong tiếng Việt
quyển asthenosphere (địa chất)
Cách đọc và ghi nhớ 软流层
软流层 được đọc là ruǎn liú céng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quyển asthenosphere (địa chất)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .