Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软烂軟爛

ruǎn làn

软烂 là gì?

软烂 [ruǎn làn] có nghĩa là (thức ăn, v.v.) mềm; nhão; (Đài Loan) (về người) thiếu động lực; uể oải; lười biếng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软烂 trong tiếng Việt

  1. (thức ăn, v.v.) mềm
  2. nhão
  3. (Đài Loan) (về người) thiếu động lực
  4. uể oải
  5. lười biếng

Cách đọc và ghi nhớ 软烂

软烂 được đọc là ruǎn làn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(thức ăn, v.v.) mềm; nhão; (Đài Loan) (về người) thiếu động lực; uể oải; lười biếng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan