Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软禁軟禁

ruǎn jìn

软禁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软禁 trong tiếng Việt

quản thúc tại gia

Tra từ liên quan