软焊 là gì?
软焊 [ruǎn hàn] có nghĩa là hàn thiếc.
Nghĩa của từ 软焊 trong tiếng Việt
hàn thiếc
Cách đọc và ghi nhớ 软焊
软焊 được đọc là ruǎn hàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hàn thiếc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
软焊 [ruǎn hàn] có nghĩa là hàn thiếc.
hàn thiếc
软焊 được đọc là ruǎn hàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hàn thiếc”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .