Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软库軟庫

Ruǎn kù

软库 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软库 trong tiếng Việt

tập đoàn Softbank, công ty thương mại điện tử Nhật Bản

Tra từ liên quan