Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软泥軟泥

ruǎn ní

软泥 là gì?

软泥 [ruǎn ní] có nghĩa là bùn mềm; phù sa; bùn lầy; bùn nhão (địa chất).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软泥 trong tiếng Việt

  1. bùn mềm
  2. phù sa
  3. bùn lầy
  4. bùn nhão (địa chất)

Cách đọc và ghi nhớ 软泥

软泥 được đọc là ruǎn ní, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bùn mềm; phù sa; bùn lầy; bùn nhão (địa chất)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan