软着陆軟著陸 ruǎn zhuó lù 软着陆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 软着陆 trong tiếng Việt hạ cánh mềm (ví dụ: tàu vũ trụ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan