Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
软着陆軟著陸

ruǎn zhuó lù

软着陆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软着陆 trong tiếng Việt

hạ cánh mềm (ví dụ: tàu vũ trụ)

Tra từ liên quan