Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

ruǎn

软 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 软 trong tiếng Việt

biến thể của 軟|软[ruan3]

Tra từ liên quan