软足类軟足類 ruǎn zú lèi 软足类 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 软足类 trong tiếng Việt (thông tục) mực; bạch tuộc, mực ống và mực nang 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan