黄柏
biến thể của 黃檗|黄檗[huang2 bo4]
biến thể của 黃檗|黄檗[huang2 bo4]
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
huyện Hoàng Mai ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc
›黄梅县Huáng méi xiànhuyện Hoàng Mai ở Hoàng Cương 黃岡|黄冈[Huang2 gang1], Hồ Bắc
›黄果树瀑布Huáng guǒ shù Pù bùthác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu
›黄柳霜Huáng Liǔ shuāngAnna May Wong (1905-1961), nữ diễn viên gốc Hoa ở Hollywood
›黄果树大瀑布Huáng guǒ shù Dà Pù bùthác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu
›黄书huáng shūsách khiêu dâm
›黄梅戏Huáng méi xìHoàng Mai hí (một loại hí kịch địa phương của An Huy)
›黄曲霉菌huáng qū méi jūnAspergillus flavus (nấm thường thấy trên cây trồng)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.