Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄斑黃斑

huáng bān

黄斑 là gì?

黄斑 [huáng bān] có nghĩa là hoàng điểm (giải phẫu, vùng trung tâm của võng mạc); điểm vàng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄斑 trong tiếng Việt

  1. hoàng điểm (giải phẫu, vùng trung tâm của võng mạc)
  2. điểm vàng

Cách đọc và ghi nhớ 黄斑

黄斑 được đọc là huáng bān, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hoàng điểm (giải phẫu, vùng trung tâm của võng mạc); điểm vàng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan