Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄油黃油

huáng yóu

黄油 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄油 trong tiếng Việt

bơ; LT:盒[he2]

Tra từ liên quan