黄历黃曆 huáng li 黄历 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黄历 trong tiếng Việt lịch vạn niên Trung Quốc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan