Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄泉黃泉

Huáng quán

黄泉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄泉 trong tiếng Việt

  1. suối vàng
  2. âm phủ trong thần thoại Trung Quốc
  3. tương đương với địa ngục hoặc âm ti
Tra từ liên quan