黄平县黃平縣 Huáng píng xiàn 黄平县 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黄平县 trong tiếng Việt huyện Hoàng Bình, châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan