Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄河大合唱黃河大合唱

Huáng Hé Dà hé chàng

黄河大合唱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄河大合唱 trong tiếng Việt

Đại hợp xướng Hoàng Hà (1939) của Nhạc sĩ Xian Xinghai 冼星海[Xian3 Xing1 hai3]

Tra từ liên quan