黄昏
chạng vạng; buổi tối; hoàng hôn
chạng vạng; buổi tối; hoàng hôn
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hoàng điểm (giải phẫu, vùng trung tâm của võng mạc); điểm vàng
›黄忠Huáng ZhōngHoàng Trung (-220), tướng của Thục trong Tam Quốc Diễn Nghĩa, được miêu tả như một lão tướng
›黄庭经Huáng tíng JīngHoàng Đình Kinh, một trong những kinh điển chính của Đạo giáo
›黄庭坚Huáng Tíng jiānHoàng Đình Kiên (1045-1105), nhà thơ và thư pháp thời Tống
›黄平县Huáng píng xiànhuyện Hoàng Bình, châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu
›黄果树大瀑布Huáng guǒ shù Dà Pù bùthác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu
›黄平Huáng pínghuyện Hoàng Bình thuộc châu tự trị dân tộc Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý…
›黄果树瀑布Huáng guǒ shù Pù bùthác Hoàng Quả Thụ, An Thuận 安順|安顺[An1 shun4], Quý Châu
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.