Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
点军区
Diǎn jūn qū

quận Dianjun của thành phố Nghi Xương 宜昌市[Yi2 chang1 shi4], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ
点军
Diǎn jūn

quận Dianjun của thành phố Nghi Xương 宜昌市[Yi2 chang1 shi4], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ
点赞
diǎn zàn

thích; upvote (trên mạng xã hội)

Cụm từ
点货
diǎn huò

kiểm kê hàng hóa

Cụm từ
点评
diǎn píng

bình luận; nhận xét từng điểm một

Cụm từ
点触
diǎn chù

chạm vào; chạm (màn hình cảm ứng)

Cụm từ
点视厅
diǎn shì tīng

phòng đếm và xác minh phạm nhân

Cụm từ
点视
diǎn shì

kiểm tra (mục); đếm và xác minh

Cụm từ
点见
diǎn jiàn

kiểm tra số lượng

Cụm từ
点补
diǎn bǔ

ăn nhẹ; ăn lót dạ

Cụm từ
点号
diǎn hào

dấu chấm câu

Cụm từ
点着
diǎn zháo

châm lửa (nến, thuốc lá, v.v.)

Cụm từ
点菜
diǎn cài

gọi món (trong nhà hàng)

Cụm từ
点脉
diǎn mài

điểm huyệt (võ thuật); xem thêm 點穴|点穴[dian3 xue2]

Cụm từ
点胸鸦雀
diǎn xiōng yā què

(loài chim ở Trung Quốc) chim liệt mỏ vẹt ngực đốm (Paradoxornis guttaticollis)

Cụm từ
点背
diǎn bèi

(tiếng địa phương) gặp xui xẻo

Cụm từ
点翅朱雀
diǎn chì zhū què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thắm cánh điểm (Carpodacus verreauxii)

Cụm từ
点缀
diǎn zhuì

trang trí; tô điểm; rải rác; đính kèm; chỉ để làm cảnh

Cụm từ
点窜
diǎn cuàn

viết lại; chỉnh sửa văn bản

Cụm từ
点穿
diǎn chuān

vạch trần bằng vài lời; phơi bày bằng một từ

Cụm từ
点穴
diǎn xué

điểm huyệt (võ thuật); xem thêm 點脈|点脉[dian3 mai4]

Cụm từ
点积
diǎn jī

tích vô hướng (toán học)

Cụm từ
点票
diǎn piào

đếm phiếu

Cụm từ
点破
diǎn pò

vạch trần bằng vài lời; phơi bày bằng một từ; chỉ ra một cách thẳng thừng

Cụm từ
点石成金
diǎn shí chéng jīn

chạm vào đá biến thành vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: biến bài viết thô thành tác phẩm văn chương

Thành ngữ
点睛之笔
diǎn jīng zhī bǐ

nét bút chấm vào mắt (thành ngữ); nghĩa bóng: thêm chi tiết quan trọng cuối cùng; điểm mấu chốt làm cho sinh động; vài lời để nhấn mạnh ý chính

Thành ngữ
点睛
diǎn jīng

thêm chi tiết hoàn thiện (viết tắt của 畫龍點睛|画龙点睛[hua4 long2 dian3 jing1])

Viết tắt
点发
diǎn fā

bắn từng loạt; ngắt quãng

Cụm từ
点画
diǎn huà

nét bút của một chữ Hán

Cụm từ
点球
diǎn qiú

quả phạt đền

Cụm từ