Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄牌黃牌

huáng pái

黄牌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄牌 trong tiếng Việt

(thể thao) thẻ vàng; (nghĩa bóng) sự khiển trách

Tra từ liên quan