黄牌黃牌 huáng pái 黄牌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黄牌 trong tiếng Việt (thể thao) thẻ vàng; (nghĩa bóng) sự khiển trách 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan