Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄曲霉黃曲霉

huáng qū méi

黄曲霉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄曲霉 trong tiếng Việt

Aspergillus flavus (nấm thường thấy trên cây trồng)

Tra từ liên quan