黄漂黃漂 huáng piāo 黄漂 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 黄漂 trong tiếng Việt chèo thuyền trên sông Hoàng Hà (viết tắt của 黃河漂流|黄河漂流[Huang2 He2 piao1 liu2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan