Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
黄漂黃漂

huáng piāo

黄漂 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 黄漂 trong tiếng Việt

chèo thuyền trên sông Hoàng Hà (viết tắt của 黃河漂流|黄河漂流[Huang2 He2 piao1 liu2])

Tra từ liên quan